辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "quốc nội" (1件)

quốc nội
play
日本語 名国内
マイ単語
Du lịch nội địa cũng khá thú vị
国内旅行でもかなり面白い

swap_horiz 類語検索結果 "quốc nội" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "quốc nội" (2件)

Quy hoạch sân bay quốc nội dùng chung dân dụng và quân sự.
民間と軍事の共用国内空港の計画。
Quy hoạch sân bay quốc nội dùng chung dân dụng và quân sự.
民間と軍事の共用国内空港の計画。